Vì sao Nhật Bản khó dự báo các dải mưa nguy hiểm?

Những trận mưa trút xuống trung tâm Tokyo liên tục suốt 35 ngày kỷ lục cùng đợt ngập lụt nghiêm trọng tại tỉnh Chiba vừa qua là minh chứng cho thấy Nhật Bản đang phải đối mặt với các hình thái thời tiết ngày càng cực đoan.

Vì sao Nhật Bản khó dự báo các dải mưa nguy hiểm

Trong số các hiện tượng thiên nhiên đe dọa quốc đảo này, dải mưa tuyến tính được đánh giá là mối nguy hiểm lớn nhất do đặc tính trút xuống lượng nước khổng lồ trong thời gian cực ngắn. Dù Cơ quan Khí tượng Nhật Bản (JMA) cùng các cơ quan nghiên cứu đã đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, độ chính xác của các dự báo mưa tức thời hiện mới chỉ đạt khoảng 30%.

Các dải mưa tuyến tính được tạo thành từ chuỗi mây tích vũ khổng lồ vốn là thủ phạm gây ra những đợt mưa lớn bất ngờ vào mùa hè. Khi đứng riêng lẻ, một đám mây tích vũ có thể phát triển đến đường kính khoảng 10 km, tạo ra trận mưa rào dữ dội rồi tan đi trong vòng 30 phút đến một giờ. Tuy nhiên, nguy cơ thiên tai xuất hiện khi các đám mây này không di chuyển riêng lẻ mà liên tục hình thành ở phía ngược chiều gió, nối đuôi nhau di chuyển dọc theo một đường đi cố định. Sự tích tụ này tạo thành dải mây kéo dài từ 100 đến 200 km, trút mưa liên tục xuống cùng một vùng địa lý.

Quang cảnh một khu vực tại Chiba trong đợt ngập lụt nghiêm trọng vào tháng 8/2026
Quang cảnh một khu vực tại Chiba trong đợt ngập lụt nghiêm trọng vào tháng 8/2026. Ảnh: Nikkei

Nhà nghiên cứu Shimizu Shingo thuộc Viện Nghiên cứu Khoa học Trái đất và Khả năng Chống chịu Thảm họa Quốc gia (NIED) cho rằng, tốc độ phát triển cực nhanh của mây tích vũ là rào cản lớn nhất đối với các hệ thống cảnh báo. Mưa có thể bắt đầu trút xuống đất chỉ khoảng 10 phút sau khi đám mây lần đầu xuất hiện trên màn hình radar. Khi các kỹ sư thời tiết nhận thấy dấu hiệu nguy hiểm trên hệ thống quan trắc, thực tế lượng mưa lớn đã bắt đầu tàn phá cả một vùng rộng lớn.

Một đám mây đơn lẻ có khả năng tạo ra lượng mưa 50 mm/giờ, tức mức giới hạn tối đa mà hệ thống thoát nước tại các đô thị hiện đại như Tokyo được thiết kế để xử lý. Tại tỉnh Chiba hồi tháng 8 vừa qua, lượng mưa thực tế đã cán mốc 115 mm/giờ, vượt xa năng lực thoát nước 65,1 mm/giờ của địa phương, gây ra trận lụt lịch sử khiến 13 người thiệt mạng. Trận mưa này cũng ghi nhận tổng lượng mưa tháng vượt gấp ba lần bình thường.

Những lý do khiến công tác dự báo thất bại

Khó khăn của công tác dự báo không dừng lại ở việc xác định liệu mưa lớn có xảy ra hay không, mà còn nằm ở yêu cầu định vị chính xác tọa độ hình thành bão và hướng di chuyển tiếp theo của các khối mây mới. Chỉ cần hướng gió thay đổi nhẹ, các đám mây sẽ phân tán và lượng mưa được chia đều. Ngược lại, nếu các khối mây liên tục sinh ra và chồng lấp trên cùng một tọa độ, thảm họa ngập lụt là điều khó tránh khỏi.

Một nút thắt kỹ thuật quan trọng khác nằm ở khâu đo lường độ ẩm. Các cơn bão nhiệt đới được nuôi dưỡng bởi luồng không khí ấm và giàu hơi nước bốc lên từ đại dương trước khi đổ bộ vào đất liền. Hiện nay, năng lực quan trắc của con người đối với lượng hơi ẩm khổng lồ trên bề mặt biển vẫn còn rất hạn chế, dẫn đến thiếu hụt dữ liệu đầu vào cho các mô hình máy tính.

Từ tháng 5, Cơ quan Khí tượng Nhật Bản đã triển khai hệ thống dự báo dải mưa ngắn hạn với mục tiêu cảnh báo trước cho cộng đồng từ 2-3 giờ. Mặc dù hệ thống phát hiện được khoảng 62% số dải mưa thực tế xảy ra và có đến 48/53 lần dự báo chính xác lượng mưa vượt ngưỡng 100 mm trong vòng ba giờ, nhưng tỷ lệ định vị chuẩn xác vị trí dải mưa lại chỉ đạt 16/53 lần (khoảng 30%). Trong khoa học khí tượng, việc dự báo đúng lượng mưa nhưng sai lệch vị trí địa lý vài chục km vẫn bị xếp vào nhóm dự báo thất bại, bởi nó khiến công tác chuẩn bị của chính quyền địa phương bị chệch hướng.

Dữ liệu thống kê giai đoạn 2016–2025 cho thấy Nhật Bản đang trải qua những đợt mưa ngày càng cực đoan. Tần suất xuất hiện các đợt mưa từ 50 mm/giờ trở lên đã tăng từ mức trung bình 226 lần/năm (giai đoạn 1976–1985) lên khoảng 340 lần/năm. Đáng chú ý, các trận mưa cực lớn trên 100 mm/giờ đã tăng gấp đôi, từ 2,2 lần lên 4,4 lần mỗi năm. Dù tổng lượng mưa trung bình hàng năm không biến động quá lớn, sự thay đổi nằm ở chỗ mưa không còn rải rác mà tập trung thành những đợt bùng nổ dữ dội. Hiện tượng này phù hợp với các mô hình biến đổi khí hậu: không khí nóng hơn giữ lại nhiều hơi nước hơn, dẫn đến lượng mưa giải phóng ra mạnh mẽ hơn.

Thách thức về mặt kỹ thuật dự báo kéo theo những bài toán quản lý xã hội phức tạp. Theo quy chuẩn thiên tai của Nhật Bản, cấp độ 4 là mức yêu cầu toàn bộ người dân sơ tán. Tuy nhiên, nếu cảnh báo được phát ra vào giữa đêm, việc yêu cầu người dân di chuyển ra khỏi nhà đôi khi lại mang đến rủi ro lớn hơn so với việc ở lại. Chính quyền các địa phương phải đứng trước quyết định mở cửa nơi trú ẩn sớm dựa trên những dự báo chưa chắc chắn sẽ tốn kém ngân sách, nhân lực và nguy cơ tạo ra tâm lý chủ quan ở người dân do “báo động giả” lặp lại nhiều lần. Ngược lại, nếu chờ đợi dữ liệu xác thực 100%, người dân sẽ không còn đủ thời gian hành động. Trận lũ lụt Chiba đã bộc lộ lỗ hổng này khi chỉ có 6 trong số 22 đô thị bị ảnh hưởng sử dụng hệ thống nhắn tin cảnh báo trực tiếp đến điện thoại di động của toàn bộ cư dân.

Chuyên gia Shimizu Shingo khuyến cáo, người dân cần ưu tiên các phương án tự bảo vệ như “sơ tán thẳng đứng”, tức di chuyển lên các tầng cao của tòa nhà kiên cố gần nhất, thay vì mạo hiểm di chuyển đến các điểm trú ẩn tập trung.

Đọc thêm: Các kỹ năng sinh tồn trong mùa mưa bão ở Nhật

Scroll to Top