1. Sushi cá hồi
Sushi có nguồn gốc từ Trung Quốc vào khoảng thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên. Lúc này người Trung Quốc dùng phương pháp phủ một lớp muối dày lên cá như một kỹ thuật bảo quản cá. Riêng sushi cá hồi được cho là một phát minh khá sau này, du nhập vào Nhật Bản nhờ quá trình giao thương với Na Uy.
Vào những năm 1980, Na Uy phải đối mặt với tình trạng dư thừa cá hồi khá nghiêm trọng. Nước này thuyết phục được người dân Nhật Bản ăn cá hồi như một loại topping cho sushi. Sau đó, ngành công nghiệp đánh bắt cá của Na Uy đã dành nhiều năm để định hình lại hình ảnh cá hồi và tiếp thị cho người Nhật bằng cảm giác miếng cá hồi luôn tươi ngon đánh bắt từ các vịnh Na Uy.

Theo thời gian, nhận thức của người dân Nhật Bản về cá hồi thay đổi. Họ chấp nhận sushi và sashimi cá hồi. Món ăn này ngày càng được ưa chuộng nhờ hương vị béo ngậy, nhẹ nhàng và mềm mại.
Tuy nhiên, cho đến gần đây, vẫn có làn song cho rằng cá hồi sống không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, vì lo ngại ký sinh trùng (sán). Nhiều người Nhật không ăn sushi cá hồi mà chỉ thưởng thức cá hồi sau khi nấu chín kỹ.
2. Tempura
Món tempura thực chất có nguồn gốc từ Bồ Đào Nha. Vào thế kỷ 16, khi các nhà truyền giáo Bồ Đào Nha đến Nhật Bản, họ không chỉ mang theo đạo Cơ đốc, mà còn cả các món ăn và phương pháp nấu nướng của văn hóa bản địa và cả của châu Âu. Một trong những phương pháp nấu nướng đó là phủ bột lên thực phẩm trước khi chiên. Trong Mùa Chay, khi người Công giáo kiêng ăn thịt, người Bồ Đào Nha thường ăn đậu và rau xào.
Đến cuối thế kỷ 16, tại thành phố Nagasaki, cửa ngõ du nhập văn hóa Bồ Đào Nha ở Nhật Bản, đã biến tấu món ăn này bằng cách trộn đường vào bột mì, rồi thêm rượu sake vào hỗn hợp bột đặc sệt đã được nêm gia vị. Sau đó, các nguyên liệu được chiên trong mỡ động vật. Kết quả thu được tương tự như các loại bánh rán của châu Âu. Người Nhật dần gọi cách chế biến này là tempura.

Khi món tempura ngày càng trở nên phổ biến, các biến thể đặc trưng theo từng vùng miền cũng phát triển mạnh. Tại Kyoto, do khu vực này có mối liên hệ mật thiết với Phật giáo, vốn kiêng ăn thịt, nên món tempura chay được các nhà sư địa phương thường xuyên sử dụng.
Ngày nay, mỗi vùng miền ở Nhật lại có phong cách làm tempura riêng. Ở vùng Kanto phía đông Nhật Bản, bột được làm bằng cách trộn bột mì với trứng và nước, rồi chiên nhanh trong dầu mè ở nhiệt độ cao. Còn tại vùng Kansai phía tây, người ta không dùng trứng, tempura được chiên chậm trong dầu ở nhiệt độ thấp.
3. Mì Ramen
Có lẽ chỉ đứng sau sushi, ramen là một trong những món ăn biểu tượng mạnh mẽ nhất của Nhật Bản. Từ những bát ramen đoạt giải Michelin cho đến những gói mì ăn liền bình dân, ramen đã trở thành món ăn đặc sắc của ẩm thực Nhật.
Nhưng trước khi trở thành biểu tượng ẩm thực Nhật Bản như hiện nay, ramen thực chất có nguồn gốc từ Trung Quốc. Bản thân từ “ramen” xuất phát từ chữ “lamien” trong tiếng Quan thoại, nghĩa là “mì kéo”.

Có một vài giả thuyết xung quanh sự xuất hiện của ramen đến Nhật Bản. Có ý kiến cho rằng vào năm 1859, sứ giả Trung Quốc Zeng Gongliang đã dâng món mì này cho Thiên Hoàng. Ý kiến khác nhận định, vào cuối thế kỷ 19, ngày càng nhiều người Hoa nhập cư vào Nhật, vì thế các khu phố người Hoa ở các thành phố như Yokohama mọc lên trên khắp cả nước. Món mì ramen nhanh chóng trở nên phổ biến.
Đây cũng là thời điểm Nhật Bản cũng dỡ bỏ lệnh cấm ăn thịt kéo dài 1200 năm. Tín ngưỡng Phật giáo và một loạt sắc lệnh hoàng gia đã cấm tiêu thụ động vật, ngoại trừ cá. Nhưng giờ đây các loại thịt bò, thịt lợn có thể được thêm vào ramen, mở ra cánh cửa mới cho thử nghiệm ẩm thực. Xương lợn tạo ra nước dùng tonkotsu đậm đà vị umami. Thịt ba chỉ nướng kiểu Trung Quốc (chashu) trở thành món ăn kèm hun khói quen thuộc vẫn luôn được ưa chuộng trong bát mì ramen cho đến ngày nay.
4. Tonkatsu
Món Tonkatsu với lớp vỏ bột chiên giòn và phần thịt bên trong ẩm mượt, đậm đà hương vị từ lâu đã trở thành món ăn quen thuộc mang lại cảm giác ấm cúng. Nhưng lịch sử của món ăn này không phải của người Nhật sáng tạo ra.
Năm 1853, sau khi Nhật Bản mở cửa giao thương với phương Tây, kéo theo sự du nhập thời trang, ngôn ngữ, văn hóa và ẩm thực. Đặc biệt, ẩm thực Pháp là lựa chọn phổ biến để phục vụ trong các sự kiện ngoại giao và các buổi lễ trang trọng. Một trong những món ăn đó là côtelette de veau. Đây là một miếng thịt bê cốt lết được phủ vụn bánh mì và chiên trong chảo với bơ.

Nhà hàng kiểu phương Tây Rengatei khai trương năm 1895 tại Ginza đã muốn thêm món côtelette de veau vào thực đơn, nhưng cho rằng miếng thịt chiên này quá nhiều dầu mỡ đối với khẩu vị người Nhật. Vì vậy, họ đã thay thế thịt bê bằng thịt lợn, sử dụng các kỹ thuật làm tempura và phủ thịt bằng vụn bánh mì panko, tạo ra một món ăn nhẹ bụng hơn và giòn hơn. Món tonkatsu của Rengatei ra mắt vào năm 1899, và họ vẫn phục vụ món tonkatsu đặc trưng cho đến ngày nay.
Đọc thêm:







