Cẩm nang Thuế tại Nhật Bản từ A–Z (cập nhật 2026)

Hiểu rõ bản chất các loại thuế và cơ chế khấu trừ hợp pháp giúp bạn bảo vệ quyền lợi chính đáng, tối ưu hóa thu nhập và tiết kiệm hàng chục vạn yên mỗi năm.

Cẩm nang Thuế tại Nhật Bản từ A–Z (cập nhật 2026)

Hiểu về các nghĩa vụ tài chính in trên bảng lương

Đối với người lao động nước ngoài làm việc tại Nhật Bản, tổng thu nhập thực nhận (Tedori 手取り) luôn thấp hơn so với thu nhập gộp trên hợp đồng do các khoản khấu trừ bắt buộc (Kojo 控除). Hệ thống thuế cá nhân tại Nhật Bản vận hành dựa trên hai loại thuế chính, độc lập về cả cơ quan quản lý lẫn phương thức tính toán.

Loại thuế đầu tiên là Thuế thu nhập quốc gia, hay Thuế thu nhập (Shotoku-zei 所得税), do Cục Thuế Quốc gia quản lý. Thuế này được tính toán dựa trên tổng thu nhập chịu thuế phát sinh trong năm hiện tại. Doanh nghiệp sẽ đóng vai trò đại diện thu hộ bằng cách khấu trừ trực tiếp từng tháng vào bảng lương thông qua cơ chế Thu thuế tại nguồn (Genshen Choshu 源泉徴収).

Mức thuế suất của Thuế thu nhập áp dụng theo biểu thuế lũy tiến từng phần, dao động từ 5% đến 45% tùy thuộc vào khung thu nhập sau khi đã trừ các khoản miễn giảm.

Loại thuế thứ hai là Thuế cư trú địa phương, hay Thuế cư trú (Jumin-zei 住民税), nộp cho chính quyền tỉnh và quận, thành phố, nơi người lao động đăng ký hộ khẩu tính đến ngày 1/1 hàng năm.

Khác với Thuế thu nhập, Thuế cư trú được tính dựa trên thu nhập của năm trước đó (Zennen Shotoku 前年所得) với mức thuế suất phẳng cố định là 10%, bao gồm 6% thuế thành phố và 4% thuế tỉnh. Điều này lý giải vì sao người lao động khi đi làm trong năm đầu tiên không phải nộp Thuế cư trú, nhưng kể từ tháng 6 của năm thứ hai, khoản thuế này sẽ chính thức xuất hiện trên phiếu lương của bạn.

Bên cạnh thuế, trên bảng lương sẽ có thông tin về mức đóng Bảo hiểm hưu trí quốc gia (Nenkin 年金), bao gồm Bảo hiểm hưu trí quốc dân (Kokumin Nenkin 国民年金) và Bảo hiểm hưu trí phúc lợi (Kosei Nenkin 厚生年金) là khoản đóng góp xã hội bắt buộc. Tuy nhiên, dưới góc độ tối ưu thuế, toàn bộ số tiền Nenkin đã trích nộp trong năm sẽ được tính vào mục Khấu trừ bảo hiểm xã hội (Shakai Hokenryo Kojo 社会保険料控除). Khoản này được trừ trực tiếp 100% vào tổng thu nhập trước khi tính thuế, giúp hạ căn cứ tính Thuế thu nhập và Thuế cư trú.

Cơ chế Giảm trừ gia cảnh

Luật Thuế Nhật Bản quy định cơ chế Giảm trừ gia cảnh, hay Khấu trừ người phụ thuộc (Fuyo Kojo 扶養控除) nhằm giảm bớt nghĩa vụ thuế cho những cá nhân có trách nhiệm tài chính đối với thân nhân. Đối tượng được xét duyệt bao gồm người thân trong gia đình tính đến hàng thừa kế thứ ba, như bố mẹ ruột, bố mẹ vợ/chồng, vợ/chồng, con cái và anh chị em từ 16 tuổi trở lên. Những người này phải đang sinh sống tại quốc gia ngoài Nhật, ví dụ ở Việt Nam.

Để hồ sơ phụ dưỡng được cơ quan thuế chấp nhận, người lao động bắt buộc phải chứng minh hai yếu tố pháp lý: Quan hệ nhân thân và Dòng tiền chuyển trợ cấp 送金). Mỗi người phụ thuộc phải nhận được một khoản tiền chuyển riêng biệt đứng tên chính họ. Việc một người đứng ra nhận gộp tiền cho cả gia đình sẽ vi phạm quy định của Cục Thuế và dẫn đến việc toàn bộ hồ sơ bị bác bỏ.

Đối với người phụ thuộc trong độ tuổi từ 30-69 tuổi sinh sống ngoài lãnh thổ Nhật Bản, Luật Thuế sửa đổi quy định người lao động phải đáp ứng một trong ba điều kiện: là du học sinh nước ngoài, người sang Nhật điều trị y tế, hoặc phải chuyển số tiền phụ dưỡng tối thiểu từ 38 man/người/năm trở lên.

Thủ tục nộp hồ sơ xin hoàn thuế được thực hiện qua hai kênh. Kênh thứ nhất là Điều chỉnh thuế cuối năm (Nenmatsu Chosei 年末調整) do bộ phận kế toán hoặc nhân sự của doanh nghiệp xử lý vào tháng 11 đến tháng 12. Kênh thứ hai là bạn Tự kê khai thuế (Kakutei Shinkoku 確定申告), thực hiện trực tiếp tại Sở thuế địa phương từ ngày 16/2 đến ngày 15/3 hàng năm, dành cho những trường hợp chưa kịp nộp hồ sơ tại công ty.

Đọc thêm:

Scroll to Top