Làn sóng người nước ngoài rời Nhật trước quy định visa siết chặt

Việc Nhật Bản liên tục thắt chặt các điều kiện cấp và gia hạn visa đang tạo ra rào cản lớn đối với cộng đồng người nước ngoài. Dù mục tiêu của chính phủ là hướng tới một "xã hội trật tự", những thay đổi chính sách đột ngột và quy định vốn khắt khe đang vô tình đẩy nhiều nhà đầu tư, chuyên gia và người lao động có đóng góp tích cực ra khỏi nước Nhật.

Làn sóng người nước ngoài rời Nhật trước quy định visa siết chặt

Chia sẻ với hãng thông tấn Kyodo, anh Ray Hoe, một doanh nhân đến từ Singapore với ước mơ phát triển ngành du lịch tại thành phố Toyama, cho biết những bất cập khi chính sách thị thực thay đổi đột ngột đang ảnh hưởng tới nhiều người nước ngoài làm việc ở Nhật Bản, trong đó có bản thân anh.

Ray Hoe nhận thấy Toyama là điểm đến lý tưởng thu hút du khách trong chiến lược giảm tải cho các đô thị đang gánh chịu áp lực quá tải du lịch, nên anh dự định kinh doanh khách sạn. Đây vừa là cơ hội mới cho anh, cũng là đóng góp vào mục tiêu thu hút 60 triệu khách du lịch nước ngoài vào năm 2030 của chính phủ Nhật Bản. Do nghe theo tư vấn ban đầu của cơ quan xuất nhập cảnh, cũng các quy định mới về vốn đầu tư cho visa kinh doanh lên tới 30 triệu Yên (~188.700 USD), Ray phải chuyển hướng sang cải tạo một nhà trọ 77 năm tuổi ở Toyama để kịp nộp đơn xin visa vào tháng 5/2026.

Tuy nhiên, Cục xuất nhập cảnh yêu cầu anh phải chứng minh doanh thu từ khách sạn. Trong khi đó, các ngân hàng lại quy định không cho phép mở tài khoản doanh nghiệp nếu chưa có giấy phép kinh doanh. Do những đợt nghỉ lễ kéo dài và quy trình kiểm tra rườm rà, giấy phép kinh doanh khách sạn của Ray bị trễ đến giữa tháng 6.

Tháng 7/2026, Ray được mời nhận kết quả tại Cục Xuất nhập cảnh Osaka. Đáng tiếc, Ray không được cấp visa, thẻ cư trú của anh bị đục lỗ và bị buộc rời khỏi Nhật Bản trong vòng 2 giờ với lý do doanh nghiệp “chưa phát sinh doanh thu”. Dù toàn bộ gia đình anh đang sinh sống tại Nhật Bản, Ray buộc phải đưa vợ con quay về Singapore.

Nguy cơ phân cực lao động và giảm sút sức hút của thị trường Nhật Bản

Nhằm tạo ra môi trường sống trật tự và ngăn chặn các hành vi trục lợi (như nhận trợ cấp xã hội sau khi có thẻ thường trú…), chính phủ Nhật Bản đề xuất siết chặt các yêu cầu về cấp phép Thường trú nhân cũng như gia hạn visa lao động. Không chỉ các nhà đầu tư, doanh nghiệp vừa và nhỏ chịu áp lực từ chính sách thị thực siết chặt, giới truyền thông nước này đánh giá cộng đồng người nước ngoài nói chung đang đứng trước áp lực lớn từ định hướng chính sách mới.

Bà Watabe Junko, Đại diện Legal Support Group Beyond (Tokyo), nhận định rằng việc siết chặt điều kiện thường trú và yêu cầu cao về trình độ tiếng Nhật sẽ “thúc đẩy” xu hướng người nước ngoài rời khỏi Nhật Bản. Điều này sẽ dẫn đến sự phân cực rõ rệt: một nhóm rất nhỏ chuyên gia tay nghề cao sẽ ở lại, trong khi đa số lao động phổ thông chỉ coi Nhật Bản là điểm đến tạm thời. Với những điều kiện ngày càng khắc nghiệt, giới chuyên môn đặt câu hỏi liệu Nhật Bản có còn là lựa chọn hấp dẫn đối với tài năng và vốn đầu tư quốc tế so với các quốc gia khác hay không.

Những số phận bấp bênh

Áp lực từ quy định vốn nghiệp từ 30 triệu Yên trong vòng 3 năm đối với Visa Quản lý Kinh doanh (hay visa Kinh doanh) cũng đang đe dọa sự tồn tại của nhiều cơ sở kinh doanh, công ty quy mô nhỏ.

Trường hợp gia đình Ephrem Haile sở hữu nhà hàng Little Ethiopia tại Katsushika, Tokyo là một ví dụ. Dù nhà hàng này nổi tiếng trên truyền hình và góp phần quảng bá văn hóa Ethiopia suốt nhiều năm, gia đình Haile vốn đã đóng thuế đầy đủ và tuân thủ pháp luật từ năm 2004 vẫn đối mặt với tương lai bất định, vì họ không thể tích lũy đủ 30 triệu Yên tiền vốn theo quy định mới.

Hai đứa con của Haile sinh ra tại Nhật Bản, chỉ nói tiếng Nhật và ăn đồ ăn Nhật. Việc bố mẹ gặp khó khăn về tư cách lưu trú đặt những đứa trẻ này vào nguy cơ mất gốc và đối mặt với một tương lai mờ mịt.

Theo báo Kyodo, việc thắt chặt quy định thị thực đang tạo ra làn sóng bất an sâu rộng. Nếu không có những điều chỉnh linh hoạt và hợp lý, Nhật Bản không chỉ tự làm giảm sức hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài mà còn đánh mất đi nguồn lực lao động gắn bó chân thành với đất nước này.

Scroll to Top