Nhật Bản từ lâu đã duy trì truyền thống kỷ niệm những cột mốc tuổi tác quan trọng. Khi tuổi thọ trung bình của quốc gia này không ngừng tăng lên qua mỗi năm, các buổi lễ mừng thọ (長寿祝い) ngày càng được coi trọng.
Một điều vô cùng thú vị trong văn hóa mừng thọ của người Nhật là cách đặt tên cho các dấu mốc này. Bên cạnh các điển tích văn học cổ, người Nhật xưa đã sáng tạo sử dụng nghệ thuật chiết tự Hán tự (Kanji) hoặc tận dụng các cách viết tắt, viết đồng âm để tạo nên những tên gọi đầy ý nghĩa và mang tính chúc tụng cao. Chữ Thọ (寿 ju) xuất hiện trong hầu hết các tên gọi dưới đây đều mang thông điệp cầu chúc cho sự trường thọ và viên mãn.
60 tuổi 還暦 (Kanreki – Hoàn Lịch)
Trong văn hóa Á Đông, tuổi 60 đánh dấu việc hoàn thành một chu kỳ trọn vẹn của hệ can chi (60 năm kết hợp giữa 12 con giáp và 5 nguyên tố ngũ hành). Hoàn Lịch có nghĩa là quay trở lại điểm xuất phát ban đầu, bắt đầu một vòng đời mới.
Tập tục truyền thống tại Nhật ở mốc thời gian này đó là người bước sang tuổi 60 thường được con cháu tặng một chiếc áo khoác không tay màu đỏ (Chanchanko) và mũ đỏ. Màu đỏ vốn được tin là có sức mạnh xua đuổi tà ma và thường dành cho trẻ sơ sinh, tượng trưng cho sự tái sinh. Tuy nhiên, ở xã hội hiện đại, người Nhật 60 tuổi vẫn năng động và hầu hết chưa nghĩ đến việc nghỉ hưu.
70 tuổi 古希 (Koki – Cổ Hy)
Tên gọi này bắt nguồn từ câu thơ nổi tiếng của Đỗ Phủ, đại thi hào thời Đường (Trung Quốc): “Nhân sinh thất thập cổ lai hy” (Sống đến tuổi 70 từ xưa đến nay là điều hiếm thấy). Dù trong xã hội hiện đại của Nhật Bản, việc sống thọ qua tuổi 70 đã trở thành điều vô cùng bình thường, nhưng ý nghĩa tôn kính của cột mốc này vẫn không hề thay đổi.
77 tuổi 喜寿 (Kiju – Hỷ Thọ)
Cột mốc 77 tuổi gắn liền với nghệ thuật chiết tự vô cùng thú vị. Chữ Hỷ (喜) trong tiếng Nhật có thể viết tắt theo lối thảo là 㐂. Khi nhìn kỹ, ký tự này được tạo thành từ ba chữ Thất (七 – số 7) xếp chồng lên nhau. Sự trùng hợp ngẫu nhiên này khiến chữ Hỷ trở thành biểu tượng hoàn hảo đại diện cho con số 77 tài lộc và may mắn.
80 tuổi 傘寿 (Sanju – Tán Thọ)
Chữ Tán 傘 nghĩa là cái ô, chiếc dù. Trong lối viết giản thể hoặc viết tắt cổ, chữ Tán được thể hiện là 仐. Cấu trúc của ký tự này trông giống hệt như hai chữ Bát Thập (八十 tức số 80) chồng lên nhau. Vì vậy, tuổi 80 được ví như một chiếc ô lớn vững chãi bảo bọc cho con cháu.
88 tuổi 米寿 (Beiju – Mễ Thọ)
Đây là một trong những lễ mừng thọ được người Nhật mong đợi nhất. Khi chúng ta phân tách các nét của chữ Mễ (米 – nghĩa là hạt gạo), chúng ta sẽ có chữ Bát (八 số 8) ở trên, chữ Thập (十 số 10) ở giữa và một chữ Bát (八) ngược ở dưới. Kết hợp lại chính là “Bát Thập Bát” (八十八 số 88). Hạt gạo cũng là biểu tượng của sự ấm no, trù phú và sinh sôi nảy nở.
90 tuổi 卒寿 (Sotsuju – Tốt Thọ)
Chữ Tốt (卒) trong văn bản giản thể được viết là 卆. Ký tự này có phần trên trông giống chữ Cửu (九 số 9) và phần dưới là chữ Thập (十 số 10), ghép lại tạo thành con số 90 tròn đầy.
99 tuổi 白寿 (Hakuju – Bạch Thọ)
Đây cũng là nghệ thuật chơi chữ người Nhật. Chữ Bách (百) đại diện cho số 100. Nếu ta bớt đi nét ngang trên cùng (nét chữ Nhất 一 nghĩa là 1) của chữ 百, ký tự còn lại chính là chữ Bạch (白 – màu trắng). Phép tính vô cùng thông minh này (100 trừ 1 bằng 99) đã biến chữ Bạch thành biểu tượng tinh khôi, thanh bạch của tuổi 99.
100 tuổi 百寿 (Hyakuju – Bách Thọ)
Cột mốc thế kỷ của một đời người được gọi đơn giản bằng chính chữ Bách (百 một trăm). Ngoài ra, cột mốc vĩ đại này còn có một tên gọi trang trọng khác là 紀寿 (Kiju Kỷ Thọ), trong đó chữ Kỷ được lấy từ chữ Thế kỷ (世紀 seiki), đánh dấu việc cụ ông, cụ bà đã kiên cường đi qua trọn vẹn 100 năm lịch sử của nhân loại.
Đọc thêm:







