Khi sống lâu dài tại Nhật Bản, một trong những nhu cầu thiết yếu của bất kỳ ai đó là cắt tóc, chăm sóc tóc. Tuy nhiên, sự bất đồng ngôn ngữ cũng như cách cung cấp dịch vụ làm tóc tại các salon Nhật Bản hơi khác so với ở Việt Nam, vô hình chung trở thành rào cản khiến nhiều bạn trẻ chùn bước, ngại vào cửa tiệm cắt tóc hay làm tóc.
Đồng Anh Tuấn, một thực tập sinh tại Fukuoka cho biết, anh và mấy anh em đồng nghiệp thường tự cắt tóc cho nhau. “Cùng người Việt với nhau, nói cắt kiểu nào đó đều dễ hiểu ý. Còn ra tiệm em sợ người ta không cắt đúng ý”.
Nỗi niềm của Tuấn cũng tương tự nhiều người Việt đang sống tại Nhật. Rào cản về ngôn ngữ là một trong những khó khăn khiến nhiều người lo lắng khi tới tiệm làm tóc. Hơn nữa, gu thẩm mỹ tóc của người Nhật và người Việt Nam có sự khác biệt, nên một số bạn sợ tiệm làm cho mình không được ưng ý.
Thực tế, các tiệm làm tóc Nhật Bản có dịch vụ chất lượng khá đồng đều. Các chuyên viên làm tóc đều phải học tại các trung tâm dạy nghề, sau đó họ phải vượt qua kỳ thi quốc gia nghiêm ngặt mới được cấp giấy phép hành nghề. Khác với ở Việt Nam, các thợ làm tóc có thể mở tiệm mà không cần chứng chỉ hay bằng cấp chuyên môn. Khi các chuyên viên làm tóc tại Nhật đã có chứng chỉ, bắt đầu làm việc trong ngành này, họ phải bắt đầu với tư cách là trợ lý trong vài năm đầu. Tiếp đó sẽ học nâng cấp tay nghề để trở thành nhà tạo mẫu tóc. Khi có thâm niên trên 10 năm, có thể trở thành nhà tạo mẫu tóc chuyên nghiệp.
Các salon tóc tại Nhật thường cung cấp các dịch vụ gồm cắt tóc, nhuộm tóc, tạo kiểu như ép thẳng, làm xoăn, phục hồi chuyên sâu cho tóc hư tổn…. Ngoài ra, có dịch vụ mát-xa da đầu, cổ, vai gáy.
Từ vựng tiếng Nhật tại salon tóc
Để có trải nghiệm cắt tóc, làm tóc suôn sẻ tại salon Nhật, hãy cùng trang bị những thuật ngữ tiếng Nhật phổ biến về lĩnh vực này nhé!
- カット: cắt tóc
- カラー: bhuộm tóc
- グラデーション: phong cách ombre
- ワンメーク: thuốc nhuộm một màu
- ダブルカラー: hai màu (tẩy và nhuộm)
- エクステ: nối tóc
- トリートメント: chăm sóc tóc
- パーマ: uốn tóc
- デジタルパーマ: uốn tóc bằng máy
- ストレートパーマ: uốn thẳng
- ヘアセット : tạo kiểu tóc
- ブロー: sấy khô
- ヘアドネーション: hiến tặng tóc
- ボブ: kiểu tóc bob
- 枝毛: tóc chẻ ngọn
- ダメージ: tóc hư tổn
Quy trình tại salon tóc ở Nhật
Khi bạn bước vào một tiệm làm tóc, thông thường sẽ có chuyên viên tư vấn chuyên sâu tùy theo loại dịch vụ bạn muốn thực hiện. Quy trình sẽ như dưới đây:
1/ Tư vấn
Nhà tạo mẫu sẽ thảo luận với bạn về sở thích, phong cách tóc bạn yêu thích. Họ sẽ giới thiệu cho bạn catalogue về các kiểu tóc đang thịnh hành, các xu hướng mới nhất… Họ cũng đưa ra một số gợi ý về kiểu tóc phù hợp dựa trên hình dạng khuôn mặt và diện mạo của bạn.
2/ Gội đầu và mát-xa
Lưu ý nhiều tiệm sẽ dùng một miếng vải che mặt bạn trong quá trình gội đầu để tránh bị bắn nước vào mặt bạn. Nếu bạn không muốn che mặt, có thể từ chối bằng cách nói 結構です (kekkoudesu ; “Không, cảm ơn.”) khi được yêu cầu. Có tiệm sẽ mát-xa vai thêm cho bạn.
3/ Cắt tóc/chăm sóc tóc

4/ Tạo kiểu và hoàn thiện
Một số tiệm sẽ hỏi bạn có muốn chỉnh sửa lần cuối trước khi hoàn thiện không. Nếu bạn không hài lòng với độ dài hoặc màu sắc… hãy mạnh dạn chia sẻ quan điểm nhé!
Những câu hỏi các chuyên viên salon thường hỏi bạn
- 長さはどうしますか (Nagasa wa dō shimasu ka?; “Bạn muốn độ dài bao nhiêu?”)
- どのくらい切りますか (Dono kurai kirimasu ka?; “Bạn muốn cắt khoảng bao nhiêu?”)
- 前髪はどうしますか (Maegami wa dō shimasu ka?; “Bạn muốn làm gì với tóc mái của mình?”)
- 仕上げはどうしますか (Shiage wa dō shimasu ka?; “Bạn muốn tôi tạo kiểu tóc như thế nào?”)
- セット剤はつけても大丈夫ですか (Setto-zai wa tsukete mo daijōbu desu ka?; “Tôi bôi một ít sản phẩm tạo kiểu có được không?”)
- 染みたり、かゆくなったりしませんか (Shimitari, kayuku nattari shimasen ka?; “Có châm chích hay ngứa không?”)
Một số mẫu câu nói với salon về kiểu dáng, màu sắc yêu thích
- この写真のようにして下さい (Kono shashin no you ni shite kudasai; “Hãy làm tóc cho tôi giống như bức ảnh này”)
- 明るくしたいです (Akaruku shitaidesu; “Tôi muốn màu nhạt hơn/sáng hơn”)
- どのくらい時間がかかりますか? (Dono kurai jikan ga kakarimasu ka?; “Sẽ mất bao lâu?”)
- スタイリングしやすいカットにできますか? (Sutairingu shiyasui katto ni dekimasu ka ?; “Bạn có thể cắt theo cách dễ tạo kiểu không?”)
- ダメージが少ないカラーはありますか? (Damēji ga sukunai karā wa arimasu ka?; “Màu tóc nào ít gây hư tổn không?”)
- 量を減らしてもらえますか? (Ryō o herashite moraemasu ka?; “Bạn có thể tỉa tóc cho tôi được không?”)
- トリートメントを追加できますか? (Torītomento o tsuika dekimasu ka? ; “Có thể cho thêm sản phẩm dưỡng tóc được không?”)
Một số mẹo giúp đi cắt tóc, làm tóc suôn sẻ ở salon Nhật
- Mang theo ảnh tham khảo về kiểu tóc yêu thích, đặc biệt là khi bạn không tự tin giải thích chính xác những gì mình muốn bằng tiếng Nhật.
- Kiểm tra phí làm tóc tại website của salon trước khi đến: Nhiều tiệm cắt những kiểu tóc với giá rất rẻ, từ 1,000 yên. Giá tầm trung khoảng 3,500 yên. Những tiệm cao cấp hơn sẽ có giá trên 10,000 yên cho một lần cắt tóc, với một nhà tạo mẫu có danh tiếng.
- Nên đặt lịch trước, đặc biệt là đối với các tiệm làm tóc đông khách. Một số ứng dụng như Hot Pepper Beauty cũng cho phép bạn đặt lịch dễ dàng với các salon và bạn còn nhận được tích điểm cho mỗi lần đặt chỗ.
Chúc bạn có trải nghiệm thật suôn sẻ tại các salon tóc Nhật Bản nhé!