Sự thật đằng sau con số xác suất 70-80%
Theo Giáo sư Danh dự Satake Kenji tại Viện Nghiên cứu Động đất thuộc Đại học Tokyo, người đã dành phần lớn sự nghiệp để nghiên cứu lịch sử sóng thần và địa chất Nhật Bản, con số xác suất phổ biến nêu trên thực chất không phản ánh sự đồng thuận tuyệt đối của giới khoa học.
Dữ liệu này được xây dựng dựa trên chu kỳ lặp lại của khoảng 10 trận động đất lớn trong vòng 1.000 năm qua tại vùng rãnh Nankai, với khoảng thời gian cách quãng trung bình dao động từ 90 năm đến 150 năm. Tuy nhiên, khi chuyển đổi dữ liệu lịch sử này thành dự báo xác suất cho 30 năm tới, các nhà khoa học phải đối mặt với sự phân hóa từ hai mô hình thống kê:
- Mô hình thứ nhất: Cho ra kết quả cực kỳ cao, dao động từ 60% đến 90% hoặc hơn.
- Mô hình thứ hai: Lại đưa ra kết quả thận trọng hơn nhiều, chỉ từ 10% đến 50%.
Do chưa thể chứng minh mô hình nào tối ưu và phản ánh sát thực tế hơn, giới chức trách Nhật Bản quyết định công bố cả hai bộ số liệu, vô tình tạo ra một biên độ dự báo vô cùng rộng lớn.
Lịch sử đứt gãy dị biệt và cơ chế cảnh báo sớm
Một trong những nguyên nhân khiến việc dự báo trở nên phức tạp là do rãnh Nankai có lịch sử đứt gãy rất “bất trị” và không tuân theo một khuôn mẫu cố định nào.
Năm 1707 toàn bộ rãnh địa chấn bị đứt gãy hoàn toàn trong một trận siêu động đất Hoei. Đến năm 1854, rãnh địa chấn bị xé làm đôi, tạo ra hai trận động đất lớn đất Ansei-Tokai và Ansei-Nankai cách nhau chỉ vỏn vẹn 2 ngày. Năm 1944-1946, kịch bản chia nửa tiếp tục lặp lại trong động đất Tonankai và Nankai, nhưng khoảng cách giữa hai trận động đất kéo dài tới 2 năm.
Chính sự khó lường này là cơ sở để Nhật Bản xây dựng hệ thống thông tin bổ sung về động đất rãnh Nankai, từng được kích hoạt lần đầu sau trận động đất mạnh 7,0 độ Richter ngoài khơi Hyuga-nada năm 2024.
Theo cơ chế này, nếu một trận động đất mạnh cấp 8 xảy ra làm đứt gãy một nửa rãnh, cảnh báo cấp độ cao sẽ được ban bố lập tức, vì lịch sử cho thấy nửa còn lại có thể “thức giấc” bất cứ lúc nào trong vòng từ vài ngày đến vài năm sau đó.
Tư duy ứng phó thảm họa sau cột mốc năm 2011
Thảm họa kép động đất và sóng thần Tohoku năm 2011 đã thay đổi hoàn toàn tư duy phòng chống thiên tai của nước Nhật. Thay vì chỉ dựa vào các ghi chép lịch sử thành văn, các nhà khoa học bắt đầu đào sâu nghiên cứu các bằng chứng địa chất cổ xưa, như các lớp trầm tích sóng thần từ trận động đất Jogan năm 869, để dựng lại bản đồ nguy hiểm của các siêu thảm họa có chu kỳ hàng nghìn năm.
Chiến lược ứng phó hiện đại của Nhật Bản được chia làm hai cấp độ rõ rệt:
- Cấp độ 1 (Bảo vệ sinh mạng và tài sản): Áp dụng cho các trận động đất có chu kỳ vài thập kỷ. Trọng tâm là xây dựng các công trình kiên cố, đê chắn sóng vững chãi để giảm thiểu tối đa thiệt hại vật chất.
- Cấp độ 2 (Cứu lấy mạng sống con người): Áp dụng cho các siêu thảm họa hiếm gặp quy mô hàng thế kỷ (như sự kiện 2011). Ở cấp độ này, giới chức chấp nhận rằng không đê chắn sóng nào có thể ngăn chặn hoàn toàn sức tàn phá của thiên nhiên. Do đó, giải pháp cốt lõi là di dời triệt để các công trình thiết yếu như trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính lên vùng đất cao và thiết lập các kịch bản sơ tán nhanh chóng.
Ý thức cộng đồng – “vũ khí” của nước Nhật
Dù Nhật Bản sở hữu công nghệ kỹ thuật hàng đầu, Giáo sư Satake nhấn mạnh rằng yếu tố then chốt giúp quốc gia này đứng vững trước thiên tai chính là ý thức cộng đồng được rèn luyện bền bỉ.
Hằng năm, vào ngày 1/9, ngày kỷ niệm trận đại địa chấn Kanto năm 1923, toàn nước Nhật lại cùng tham gia Ngày Phòng chống Thảm họa Quốc gia. Việc một quốc gia vẫn duy trì và ghi nhớ chính xác ngày xảy ra thảm họa từ hơn một thế kỷ trước là minh chứng cho sự chuẩn bị nghiêm túc về mặt tinh thần.
Đối với những lo ngại về việc siêu động đất rãnh Nankai có thể kích hoạt núi Phú Sĩ phun trào như từng xảy ra vào năm 1707, Giáo sư Satake lưu ý đây là một khả năng hoàn toàn có thể xảy ra, nhưng chưa thể khẳng định chắc chắn. Các kịch bản giả định về thiệt hại khổng lồ dồn dập trong một ngày được đưa ra không phải để gây hoang mang, mà là để phục vụ cho triết lý lập kế hoạch cho tình huống xấu nhất mà Nhật Bản luôn triệt để tuân thủ.
Vị chuyên gia cũng cho rằng, các trận động đất kiến tạo siêu lớn có thể xảy ra ở bất kỳ đâu dọc theo Vành đai lửa Thái Bình Dương, chứ không riêng tại Nhật Bản. Trách nhiệm của các chính phủ và giới khoa học toàn cầu là phải nghiên cứu địa chất và truyền thông một cách minh bạch, trung thực nhất về các rủi ro đó cho công chúng.
Đọc thêm: Chuyên gia Nhật: không có mối liên hệ giữa động đất Tokara với rãnh Nankai







