Chính phủ Nhật Bản đặt mục tiêu nâng cao tỷ lệ phụ nữ duy trì công việc sau khi sinh con là một trong những trụ cột quan trọng trong chiến lược tăng trưởng, với mục tiêu đưa con số này từ 69,5% (năm 2021) lên 80% vào năm 2030. Thống kê cho thấy, mỗi năm tại Nhật có tới 150.000 người nghỉ việc để sinh con, chăm con và 110.000 người phải bỏ việc để chăm sóc người thân ốm đau.
Để giải quyết tình trạng này, Chính phủ dự kiến tổ chức kỳ thi cấp chứng chỉ quốc gia đầu tiên cho nghề giúp việc vào mùa thu năm 2027. Đồng thời xem xét các ưu đãi tài chính như giảm trừ hoặc tín dụng thuế cho người sử dụng dịch vụ. Mục tiêu là tạo ra một tiêu chuẩn đánh giá khách quan, giúp phân biệt lao động lành nghề và gia tăng niềm tin cho khách hàng.
Rào cản tâm lý “mở cửa cho người lạ”
Dù có chính sách hỗ trợ tài chính, các chuyên gia đánh giá rào cản lớn nhất vẫn nằm ở tâm lý xã hội. Tại Nhật Bản, việc thuê người giúp việc hay bảo mẫu tư nhân vốn không phổ biến do văn hóa đề cao tính riêng tư và tự lo liệu việc gia đình.
“Ngay cả khi nhân viên có bằng cấp chứng nhận, tôi vẫn do dự khi cho người lạ vào nhà”, chị Onishi Satoko (38 tuổi, Tokyo), một thai phụ sắp sinh con thứ hai chia sẻ về những e ngại đối với dịch vụ.
Bà Takahashi Yuki, đồng sáng lập Bears Co., doanh nghiệp hỗ trợ việc nhà thành lập từ năm 1999 và cũng là Chủ tịch Hiệp hội Dịch vụ Chăm sóc Cuộc sống Nhật Bản, đồng tình rằng chứng chỉ quốc gia là chưa đủ.
Theo kinh nghiệm của Bears, khoảng 70% tiêu chí đánh giá chất lượng giúp việc không nằm ở kỹ năng dọn dẹp, mà đến từ các yếu tố phi kỹ thuật như thái độ chào hỏi, diện mạo và khả năng giao tiếp. Bà Takahashi đề xuất Chính phủ nên dựa trên hệ thống chứng nhận doanh nghiệp bên thứ ba hiện có, bao gồm đánh giá về an toàn, quản lý và xử lý khiếu nại, để làm điều kiện cấp ưu đãi thuế, thay vì chỉ tập trung vào chứng chỉ cá nhân của người lao động.
Gánh nặng chi phí và nguy cơ bóp nghẹt nguồn cung
Bên cạnh đó, ngành dịch vụ gia đình tại Nhật Bản đang đối mặt với những sức ép tài chính nặng nề. Theo báo cáo từ Tokyo Shoko Research, số vụ phá sản của các doanh nghiệp dịch vụ gia đình (nợ từ 10 triệu yên trở lên) trong 11 tháng đầu năm tài chính 2025 lên tới 11 vụ, vượt kỷ lục lịch sử trước đó.
Các chuyên gia cũng đưa ra hai cảnh báo lớn về chính sách. Một là rủi ro lệch pha cung cầu. Bà Tei Misa, nhà nghiên cứu cấp cao tại Viện Nghiên cứu Daiichi Life, nhận định nếu khoản hỗ trợ tài chính của Chính phủ chỉ áp dụng cho các dịch vụ do lao động có chứng chỉ quốc gia đảm nhiệm, thị trường sẽ rơi vào tình trạng khan hiếm nghiêm trọng. Việc thiếu hụt nhân lực đạt chuẩn sẽ khiến người dân khó tiếp cận dịch vụ hơn, dù nhu cầu tăng cao.
Hai là về hình thức trợ cấp chưa phù hợp. Nếu Chính phủ chọn cách khấu trừ thuế (hoàn tiền sau), các hộ gia đình vẫn phải trả 100% chi phí ban đầu. Điều này vô tình tạo rào cản lớn với các gia đình có thu nhập trung bình và thấp. Giải pháp tối ưu hơn là phát hành voucher hoặc giảm giá trực tiếp trên hóa đơn.
Cuối cùng, các chuyên gia nhấn mạnh rằng việc thúc đẩy dịch vụ giúp việc nhà chỉ là giải pháp hỗ trợ. Điều cốt lõi để giữ chân người lao động vẫn phải là cuộc cải cách toàn diện về môi trường làm việc, kết hợp với việc tái phân chia bình đẳng trách nhiệm việc nhà giữa nam và nữ trong mỗi gia đình.

