Tại Nhật Bản, sau khi bạn đăng ký thông tin thuê nhà hoặc nhà riêng, cũng đồng thời đăng ký thông tin cho công ty cung cấp gas. Sau đó bạn an tâm sử dụng gas, chỉ cần đợi hóa đơn được gửi đến hộp thư và đến cửa hàng tiện lợi để thanh toán. Trung bình một hộ gia đình một người ở Nhật có hóa đơn tiền gas khoảng 3,068 yên.
Thực tế, nếu bạn không biết tiếng Nhật, vẫn có thể thực hiện thao tác thanh toán hóa đơn gas dễ dàng ở các combini. Tuy nhiên, khi bạn có thể đọc hiểu các thông tin in trên hóa đơn, cũng là cách để nắm được các chi phí gas được liệt kê cụ thể, liệu có sai sót nào không…
Dưới đây là hướng dẫn về hóa đơn tiền gas tại Nhật:
Các loại khí gas
Từ thành thị đến các vùng nông thôn Nhật, thường có hai loại khí gas: gas thành phố (gas toshi) và khí dầu mỏ hóa lỏng/khí propan (gas LP).
Trong đó, gas toshi rẻ hơn, nhờ hệ thống đường ống ngầm dẫn gas trong các thành phố. Gas LP đựng trong các bình, khi nào hết gas sẽ được công ty khí đốt thay thế.
Các từ vựng in hóa đơn gas
1/ Tên và địa chỉ của khách hàng
Phần trên cùng của hóa đơn gồm thông tin chi tiết về khách hàng, như tên, địa chỉ và mã số. Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào, sẽ cần cung cấp mã số khách hàng với bộ phận dịch vụ khách hàng của công ty khí đốt.
- ご利用量のお知らせ: Thông tin người sử dụng khí đốt
- 供給地点定番号: Mã số địa điểm cung cấp khí đốt
- お客様番号: Mã số khách hàng
- 様: Ông/Bà
2/ Thời gian sử dụng gas
Thông tin thời gian được viết theo lịch Nhật Bản. Ví dụ năm 2024 là Reiwa 6. Phần này của hóa đơn cũng sẽ cho bạn biết ngày kiểm tra đồng hồ đo và thời hạn thanh toán cụ thể.
- ~年~月分: Hóa đơn cho tháng ~ năm ~
- 検針月日(日数): Ngày kiểm tra đồng hồ đo
- ご使用期間: Thời hạn thanh toán
3/ Lượng khí sử dụng
Tổng lượng gas bạn đã sử dụng trong kỳ thanh toán hiện tại.
- ガスご使用量: Lượng gas đã sử dụng
- 今回メーター指示数: Số mét khối gas ở thời điểm hiện tại
- 前回メーター指示数: Số mét khối gas ở thời điểm đo lần trước
4/ Đồng hồ đo gas
Phần này cung cấp thông tin chi tiết về đồng hồ đo gas của bạn và so sánh mức sử dụng gas trước đây của bạn.
- メーター番号: Số mét khối
- 次回検針予定日: Ngày đọc đồng hồ tiếp theo theo lịch trình
- 前年同月ご使用量: Lượng khí đốt sử dụng trong cùng tháng của năm trước
- 前年同月比: So sánh lượng sử dụng giữa năm nay và năm trước
5/ Số đăng ký hóa đơn
登録番号 là số đăng ký hệ thống hóa đơn của Tokyo Gas.
6/ Số tiền phải trả
Thông tin số tiền bạn cần phải trả cho kỳ thanh toán này.
- お支払い方法: Phương thức thanh toán
- クレジットカード: Thẻ tín dụng
- ご契約種別: Loại hợp đồng
- 一般契約: Hợp đồng chuẩn
- 請求金額: Số tiền thanh toán theo lịch trình
- 内消費税等: Thuế tiêu thụ
- 対象: Tùy thuộc vào (phần trăm thuế)
7/ Phân tích chi phí
Phần này phân tích các mức giá khác nhau cho giai đoạn hiện tại, số tiền cho mức giá cơ bản, mức giá theo đồng hồ đo.
- 料金内訳: Phân tích giá
- ガス基本料金: Tỷ lệ gas cơ sở
- ガス従量料金: Tỷ giá tính theo mét
- 当月適用単位料金: Tỷ giá cho kỳ hiện tại
8/ Thông tin thanh toán bằng thẻ tín dụng
Nếu bạn thanh toán bằng thẻ tín dụng, thường sẽ nhận được một bản thông tin đính kèm ở bên phải hóa đơn.
- 左記のガス料金等は、クレジットカードによるお支払いとなります。: Phí gas được liệt kê sẽ được thanh toán bằng thẻ tín dụng.
- クレジットカード会社の規定等により、上記以外の方法でお支払いいただく場合があります。: Tùy thuộc vào quy định của công ty thẻ tín dụng, bạn có thể cần sử dụng phương thức thanh toán khác.
- クレジットカード会社の締切日と弊社の検針日の関係等により2ヶ月分の料金等があわせてご請求となる場合があります。: Do thời gian tính phí của công ty thẻ tín dụng, trong một số trường hợp, các khoản phí của hai tháng có thể được gộp thành một hóa đơn duy nhất.
- 弊社は領収書を発行できませんので、クレジットカード会社の明細書でご確認ください。: Xin lưu ý rằng chúng tôi không thể xuất biên lai, vì vậy vui lòng tham khảo sao kê thẻ tín dụng của bạn để xác nhận thanh toán.
Hi vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ về hóa đơn tiền gas ở Nhật Bản.